genus borrelia

genus borrelia

A scientist examines a slide of the genus Borrelia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành vi sinh vật học): - Chi Borrelia: Một chi vi khuẩn xoắn (spirochete) nhỏ, mềm dẻo, từ ba đến năm vòng xoắn lượn sóng. Đây một nhóm vi khuẩn ký sinh, thường gây bệnh cho người động vật, như bệnh Lyme hoặc sốt tái phát.

dụ sử dụng
  • (Chi Borrelia bao gồm các loài gây ra bệnh sốt tái phát.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của chi Borrelia để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Borrelia" thường được dùng trong văn bản khoa học để phân loại vi khuẩn, đặc biệt trong lĩnh vực y học vi sinh vật học.
    • The classification of genus Borrelia has been revised based on new DNA evidence. (Việc phân loại chi Borrelia đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng DNA mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Borrelia (danh từ riêng): tên gọi của chi vi khuẩn này (thường dùng không từ "genus").
    • Borrelia burgdorferi is the main cause of Lyme disease. (Borrelia burgdorferi nguyên nhân chính gây bệnh Lyme.)
  • Borrelial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Borrelia.
    • Borrelial infections can be treated with antibiotics. (Nhiễm trùng Borrelia có thể được điều trị bằng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu chi xoắn khuẩn Borrelia (mô tả đặc điểm hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Từ gần giống